ETF · Chỉ số

NASDAQ Commodity Silver Index

Tổng số ETF
4

Tất cả sản phẩm

4 ETF
Tên
Loại tài sản
AUM
Khối lượng Trung bình
Nhà cung cấp
Tỷ lệ Chi phí
Phân khúc Đầu tư
Chỉ số
Ngày ra mắt
NAV (Giá trị tài sản ròng)
P/B
P/E
Hàng hóa256,64 tr.đ.275.388 WisdomTree0,99BạcNASDAQ Commodity Silver Index17/12/20129,220,000,00
Hàng hóa223,82 tr.đ.500.107 WisdomTree0,99BạcNASDAQ Commodity Silver Index17/12/20128,040,000,00
Hàng hóa13,17 tr.đ.— WisdomTree0,99BạcNASDAQ Commodity Silver Index20/12/20120,010,000,00
Hàng hóa12,39 tr.đ.18.277 WisdomTree0,99BạcNASDAQ Commodity Silver Index17/12/201217,580,000,00

Thư mục ETF

Thư mục ETF